Thật vậy, có thể nói rằng đờm chính là một trong những “kẻ giấu mặt” nguy hiểm nhất trong cơ thể, ẩn mình và gây ra muôn vàn biến chứng khó lường trong nội thương. Ít ai ngờ rằng, thứ tưởng chừng vô hại này lại là mầm mống của biết bao bệnh tật phức tạp, từ những cơn ho dai dẳng đến những chứng bệnh tim mạch, thần kinh nan y. Y Học Cổ Truyền (YHCT) đã sớm nhận ra vai trò cốt lõi của đờm và dành nhiều tâm huyết để phân tích nguyên nhân cũng như tìm ra phương pháp trị liệu hiệu quả.
Nguyên Nhân Sinh Đờm: Mầm Mống Từ Sự Rối Loạn Chuyển Hóa
Theo YHCT, đờm không đơn thuần là chất nhầy ở đường hô hấp mà là một bệnh lý phức tạp, phát sinh từ sự rối loạn chức năng tạng phủ, đặc biệt là Tỳ và Thận. Câu hỏi đặt ra là, tại sao nước uống vào cơ thể, một yếu tố thiết yếu, lại có thể biến thành đờm? Như ghi chép trong tài liệu, “Đờm do nước uống vào, không hoá được mà sinh ra, là ở trong thân thể. Cho nên qui vào bộ môn nội thương.” Điều này nhấn mạnh rằng, vấn đề không nằm ở bản thân nước, mà ở khả năng chuyển hóa của cơ thể. Khi Tỳ Vị suy yếu, chức năng vận hóa thủy thấp bị ảnh hưởng, khiến cho thủy thấp không được phân bố và bài tiết bình thường, tích tụ lại mà sinh đờm.
Sự tích tụ này có thể biểu hiện dưới nhiều dạng khác nhau. Tài liệu chỉ ra rằng, “Khí hàn sinh hàn đàm, trong lỏng mà không đặt dính, xưa gọi là đàm ẩm, nay gọi chung là đờm, hoả không hoá thuỷ, dừng lại mà sinh đàm ẩm”. Điều này có nghĩa là, khi cơ thể bị nhiễm hàn tà, hoặc nội sinh hàn khí, làm suy giảm dương khí, chức năng hóa khí của thủy thấp bị cản trở, dẫn đến sự ngưng đọng và hình thành đờm. Ngược lại, khi “hạ hàn thượng nhiệt, thuỷ ở dưới không hoá được, thì trở lên, mà nhiệt ở trên lại xông hấp, thì ngưng đờm”. Tình trạng này cho thấy sự mất cân bằng âm dương, khi phần dưới cơ thể bị hàn lạnh gây ứ trệ thủy thấp, thủy thấp bị đẩy lên trên, kết hợp với nhiệt từ trên xông xuống, cũng tạo thành đờm.
Ngoài ra, đờm còn có thể hình thành do sự kết hợp với huyết, tạo thành “đờm huyết”. Tài liệu đề cập, “Ngược là đờm với huyết hợp lại, Qui-giáp, Mẫu-lệ, Sơn-giáp phá được bệnh này. Đây là kiêm chứng của thấp, chưa nói rõ hết được”. Sự hình thành đờm huyết thường liên quan đến các chứng bệnh mãn tính, làm tổn thương huyết mạch, hoặc do thấp tà xâm nhập lâu ngày làm huyết hành trệ.
Phân Loại Đờm Và Sự Liên Hệ Với Các Bệnh Lý Nội Thương
YHCT phân loại đờm dựa trên tính chất và nguyên nhân sinh ra để có phương pháp điều trị phù hợp. Chúng ta thường nghe đến các khái niệm như hàn đàm, nhiệt đàm, phong đàm, tửu đàm. “Bán-hạ trị nghịch đờm, Dĩ-nhân trị lưu đàm, Sanh- khương trị hàn đàm, Hoàng-cầm trị nhiệt đàm, Nam-tinh trị phong đàm, Hoa-phấn trị tửu đàm.” Tuy nhiên, điều cốt lõi cần nắm vững là “luận đàm nên rõ nguyên do của nó. Vì đàm tức là thuỷ, thuỷ tức là khí hoá sinh. Không một bệnh nào không liên hệ đến khí, cho nên không một bệnh nào mà không có đàm.” Điều này khẳng định đờm có mặt trong hầu hết các bệnh lý nội thương, bởi lẽ mọi hoạt động sinh lý của cơ thể đều liên quan đến khí và sự hóa sinh của thủy.
Đờm có thể khu trú ở nhiều vị trí khác nhau trong cơ thể, gây ra các triệu chứng đa dạng. Khi đờm tích tụ ở Phế, gây ra các chứng ho khạc đờm, tức ngực, khó thở. Nếu đờm kết ở Vị, gây đầy bụng, buồn nôn, nôn ra đờm dãi. Đờm kết ở Tâm hoặc chẻn (hạ tiêu), có thể gây ra các chứng hồi hộp, đánh trống ngực, thậm chí ảnh hưởng đến thần trí.
Đáng chú ý, đờm không chỉ khu trú ở một tạng phủ mà có thể lan tỏa khắp cơ thể, ảnh hưởng đến hệ thống kinh lạc, gây ra các chứng bệnh như chóng mặt, ù tai, tê bì chân tay, hoặc các chứng bệnh thần kinh như đột quỵ, động kinh. Sự liên hệ này cho thấy đờm là một yếu tố bệnh sinh vô cùng quan trọng, là